86 lines
3.0 KiB
JavaScript
86 lines
3.0 KiB
JavaScript
/**
|
|
* Cấu hình hệ thống — chỉnh sửa cho khớp với backend của bạn.
|
|
*
|
|
* Khi bấm nút AU / US trên mỗi dòng, app sẽ gọi:
|
|
* POST {API_URL}
|
|
* body: { urlAPI, data: { data: [ <item> ] }, pageCurrent }
|
|
*
|
|
* AU và US chỉ khác nhau ở field `account` của item (xem ACCOUNTS).
|
|
* Nếu API ở domain khác, hãy bật CORS ở phía server đó.
|
|
*/
|
|
window.APP_CONFIG = {
|
|
// Endpoint trung chuyển (transferPostData).
|
|
API_URL: "https://int.ipsupply.com.au/api/transferPostData",
|
|
|
|
// urlAPI thật phía sau và trang hiện tại (gửi kèm trong body).
|
|
URL_API: "/api/ebay-listing/data-save",
|
|
PAGE_CURRENT: "/ebaytools/listing-ebay",
|
|
|
|
// Lấy danh sách sản phẩm đã listed (gọi khi mở trang, cho cả 2 account).
|
|
TRANSFER_GET_URL: "https://int.ipsupply.com.au/api/transferGetData",
|
|
GET_LIST_URL_API: "/api/ebay-listing/listing-get-list",
|
|
GET_MODEL_URL_API: "/api/product-model/list-combo-box",
|
|
LISTED_STATUS: "Updated",
|
|
|
|
// Tài khoản eBay theo khu vực — đây là field khác nhau giữa AU và US.
|
|
ACCOUNTS: {
|
|
AU: "prology_net",
|
|
US: "prologyinc8",
|
|
},
|
|
|
|
// Header gửi kèm mỗi request.
|
|
// Token xác thực KHÔNG để trong file này (tránh commit secret vào repo).
|
|
// Nó được nạp từ config.local.js -> window.APP_SECRETS.authorization
|
|
// (xem config.local.example.js). config.local.js đã được .gitignore.
|
|
HEADERS: {
|
|
"accept": "application/json, text/plain, */*",
|
|
"content-type": "application/json",
|
|
"authorization":
|
|
(window.APP_SECRETS && window.APP_SECRETS.authorization) || "",
|
|
},
|
|
|
|
// Link sản phẩm eBay theo khu vực (ghép với listingId trả về).
|
|
EBAY_ITEM_URL: {
|
|
AU: "https://www.ebay.com.au/itm/",
|
|
US: "https://www.ebay.com/itm/",
|
|
},
|
|
|
|
// Các field cố định/mặc định của item — không có trong Google Sheet.
|
|
// Nếu mỗi sản phẩm cần giá trị riêng (vd productModelId, productTypeId...),
|
|
// hãy thêm cột tương ứng vào sheet + COLUMN_MAP và map trong buildItem().
|
|
ITEM_DEFAULTS: {
|
|
listImage: [],
|
|
manufactorName: "Cisco",
|
|
productTypeName: "Other Computers & Networking",
|
|
productTypeId: 162,
|
|
storeCategoryName: null,
|
|
offerId: "",
|
|
quantity: 1,
|
|
note: "",
|
|
status: null,
|
|
testReports: "",
|
|
specification: "",
|
|
categoryPrologyId: [2043],
|
|
itemIdRelateds: [],
|
|
shippingPostagePolicy: 11753752025,
|
|
},
|
|
|
|
// Tên các cột trong Google Sheet -> map sang field nội bộ.
|
|
// So khớp không phân biệt hoa/thường và bỏ khoảng trắng thừa.
|
|
// Mỗi field có thể nhận nhiều tên cột (alias).
|
|
COLUMN_MAP: {
|
|
model: ["Model"],
|
|
condition: ["Condition"],
|
|
title: ["Title"],
|
|
priceAud: ["Giá AUD", "Gia AUD", "Price AUD", "AUD"],
|
|
priceUsd: ["Giá USD", "Gia USD", "Price USD", "USD"],
|
|
package: [
|
|
"Package Contain (Racks)",
|
|
"Package Contain\n (Racks)",
|
|
"Package Contain",
|
|
"Package",
|
|
"Racks",
|
|
],
|
|
},
|
|
};
|