Add Sprint review
parent
d71c153322
commit
7c53ad7949
|
|
@ -0,0 +1,47 @@
|
|||
**Bảng users:**
|
||||
|
||||
- id: Khóa chính của bảng người dùng.
|
||||
- name: Tên người dùng.
|
||||
- email: Địa chỉ email của người dùng.
|
||||
- Bảng test_cases (tình huống thử nghiệm):
|
||||
- id: Khóa chính của bảng tình huống thử nghiệm.
|
||||
- name: Tên của tình huống thử nghiệm.
|
||||
- position: Vị trí của tình huống thử nghiệm.
|
||||
- input: Dữ liệu đầu vào.
|
||||
- expect_output: Kết quả mong đợi.
|
||||
- actual_output: Kết quả thực tế.
|
||||
- note: Ghi chú cho tình huống thử nghiệm.
|
||||
- issue_id_on_jira: ID của vấn đề trên Jira.
|
||||
- bug_id_on_jira: ID của lỗi trên Jira.
|
||||
- sprint_id: ID của sprint tương ứng.
|
||||
- created_by: Người tạo tình huống thử nghiệm.
|
||||
|
||||
**Bảng sprint:**
|
||||
|
||||
- id: Khóa chính của sprint, tương ứng với ID trên Jira.
|
||||
- name: Tên của sprint.
|
||||
|
||||
**Bảng criterias (tiêu chí):**
|
||||
|
||||
- id: Khóa chính của bảng tiêu chí.
|
||||
- name: Tên tiêu chí.
|
||||
- type: Loại tiêu chí, có thể là thành viên (MEMBER) hoặc sprint (SPRINT).
|
||||
|
||||
**Bảng users_criterias (tiêu chí của người dùng):**
|
||||
|
||||
- user_id: Khóa ngoại tham chiếu đến bảng users (người dùng).
|
||||
- criteria_id: Khóa ngoại tham chiếu đến bảng criterias (tiêu chí).
|
||||
- sprint_id: ID của sprint.
|
||||
- point: Điểm của người dùng cho tiêu chí.
|
||||
- note: Ghi chú cho tiêu chí của người dùng.
|
||||
- created_by: Người tạo theo user.name.
|
||||
|
||||
Bảng sprints_criterias (tiêu chí của sprint):
|
||||
|
||||
sprint_id: Khóa ngoại tham chiếu đến bảng sprint.
|
||||
criteria_id: Khóa ngoại tham chiếu đến bảng criterias.
|
||||
point: Điểm cho tiêu chí của sprint.
|
||||
expect_result: Kết quả mong đợi cho tiêu chí của sprint.
|
||||
actual_result: Kết quả thực tế cho tiêu chí của sprint.
|
||||
note: Ghi chú cho tiêu chí của sprint.
|
||||
created_by: Người tạo theo user.name.
|
||||
Loading…
Reference in New Issue