105 lines
4.3 KiB
Markdown
105 lines
4.3 KiB
Markdown
# Hướng dẫn sử dụng hệ thống Face Check-in
|
||
|
||
## Yêu cầu
|
||
|
||
- Camera được kết nối và cấp quyền truy cập trên trình duyệt
|
||
- Email của nhân viên phải tồn tại trong hệ thống ERP Server
|
||
- Backend đang chạy và kết nối được database
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 1. Tạo User mới
|
||
|
||
User trong hệ thống local dùng để nhận diện khuôn mặt. **Email phải khớp với email trên ERP Server.**
|
||
|
||
### Các bước:
|
||
|
||
1. Đứng trước camera, đảm bảo khuôn mặt hiển thị rõ trong khung hình
|
||
2. Tab **Features** → nhấn nút **Tạo User Checking** (màu xanh lá)
|
||
3. Hệ thống chụp ảnh khuôn mặt từ camera
|
||
4. Form hiện ra → nhập:
|
||
- **Tên**: tên hiển thị của nhân viên
|
||
- **Email** _(bắt buộc)_: phải trùng với email trên ERP Server
|
||
- **Avatar URL** _(tuỳ chọn)_: đường dẫn ảnh đại diện
|
||
5. Nhấn **Tạo mới** → hệ thống lưu khuôn mặt và thông tin user
|
||
|
||
> Nếu email đã tồn tại, hệ thống sẽ cập nhật thông tin thay vì tạo mới.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 2. Tạo Checkpoint (thêm ảnh nhận diện cho user)
|
||
|
||
Checkpoint là ảnh khuôn mặt bổ sung, giúp hệ thống nhận diện chính xác hơn ở nhiều góc độ/ánh sáng khác nhau.
|
||
|
||
### Các bước:
|
||
|
||
1. Tab **User** → chọn user cần thêm checkpoint (card sẽ highlight màu xanh)
|
||
2. Đứng trước camera ở góc độ/ánh sáng khác với lần đăng ký ban đầu
|
||
3. Tab **Features** → nhấn **Tạo Check Point**
|
||
4. Hệ thống chụp ảnh và lưu thêm encoding vào database
|
||
|
||
> Mỗi user có tối đa **10 checkpoint**. Nên tạo ít nhất 3–5 checkpoint ở các góc độ khác nhau để tăng độ chính xác.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 3. Điểm danh (Check-in / Check-out)
|
||
|
||
Hệ thống tự động xác định check-in hoặc check-out dựa trên lần điểm danh trước đó.
|
||
|
||
### Điểm danh thủ công
|
||
|
||
1. Đứng trước camera
|
||
2. Tab **Features** → nhấn **Điểm Danh Ngay** (hoặc nhấn **Space**)
|
||
3. Hệ thống nhận diện khuôn mặt và ghi log
|
||
|
||
### Điểm danh tự động
|
||
|
||
1. Tab **Features** → nhấn **Tự Động Điểm Danh**
|
||
2. Camera quét liên tục mỗi **3 giây**
|
||
3. Nhấn **Dừng Tự Động** để tắt
|
||
|
||
### Kết quả trả về
|
||
|
||
| Trường hợp | Thông báo |
|
||
| ------------------------------ | ----------------------------------------------------------------- |
|
||
| Thành công | "check in successful for ..." hoặc "check out successful for ..." |
|
||
| Không nhận ra khuôn mặt | "No face detected" _(bỏ qua, không hiện toast)_ |
|
||
| Không khớp với ai | "No match found" |
|
||
| Vừa điểm danh (< 30 giây) | "... already checked in recently" |
|
||
| Email không có trên ERP Server | "[ERP Server] User not found" |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 4. Xem danh sách User
|
||
|
||
- Chuyển sang tab **User** để xem toàn bộ danh sách nhân viên đã đăng ký
|
||
- Nhấn vào một user để **chọn** (dùng cho tạo checkpoint)
|
||
- Nhấn lại user đang chọn để **bỏ chọn**
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 5. Xóa User
|
||
|
||
> ⚠️ Xóa user sẽ xóa toàn bộ lịch sử điểm danh và dữ liệu khuôn mặt của user đó.
|
||
|
||
1. Tab **User** → tìm user cần xóa
|
||
2. Nhấn icon **thùng rác** (đỏ) ở góc phải card
|
||
3. Xác nhận trong hộp thoại hiện ra
|
||
4. User và toàn bộ dữ liệu liên quan bị xóa khỏi hệ thống local
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## 6. Xem lịch sử điểm danh
|
||
|
||
- Chuyển sang tab **Log** để xem 20 lần điểm danh gần nhất
|
||
- Danh sách tự động cập nhật sau mỗi lần điểm danh thành công
|
||
|
||
---
|
||
|
||
## Lưu ý
|
||
|
||
- **Email là định danh duy nhất** — email trong hệ thống local phải khớp hoàn toàn với email trên ERP Server
|
||
- **Ánh sáng ảnh hưởng đến nhận diện** — nên đăng ký khuôn mặt trong điều kiện ánh sáng tương tự môi trường sử dụng
|
||
- **Khoảng cách** — đứng cách camera khoảng 50–80cm để đạt kết quả tốt nhất
|
||
- Log điểm danh chỉ được ghi khi ERP Server xác nhận thành công
|